Bạn đang xem: Trang chủ » Giới thiệu » Đất nước và con người CHLB Đức » TÌM HIỂU NƯỚC ĐỨC – Phần câu hỏi của tuần thứ 3

Đất nước và con người CHLB Đức

TÌM HIỂU NƯỚC ĐỨC – Phần câu hỏi của tuần thứ 3

Ngày đăng: 10/01/2016 In trang
Đây là những câu hỏi về xã hội, cơ cấu tổ chức nhà nước, hệ thống chính trị và luật pháp của nước CHLB Đức, do Sở chuyên trách về nhập cư và tị nạn Liên bang biên soạn. Tài liệu này dùng cho việc kiểm tra kiến thức để nhập quốc tịch và là một phần trong chương trình thi tiếng Đức hệ B1. Với những khái niệm phức tạp, ví dụ vấn đề bầu cử, tác giả có giải thích bổ sung thêm. Phần trả lời cho mỗi câu hỏi có bốn đáp án a,b,c,d, trong đó chỉ có một đáp án đúng.

Hình minh họa, nguồn Internet

Bạn hãy thử sức mình tìm câu trả lời đúng, trước khi so sánh với đáp án (được đăng trong tuần kế tiếp)!

Đáp án trả lời cho các câu hỏi tuần thứ 2:

6d, 7a, 8b, 9c, 10d

 

Câu hỏi của tuần 3

Câu 11

Wie wird die Verfassung der Bundesrepublik genannt?

a)      Grundgesetz

b)      Bundesverfassung

c)      Gesetzbuch

d)     Verfassungsvertrag

Hiến pháp của CHLB Đức còn được gọi là gì?

a)      Bộ luật nền tảng

b)      Hiến pháp liên bang

c)      Bộ luật

d)      Khế ước hiến pháp

Câu 12

Eine Partei im Deutschen Bundestag will die Pressefreiheit abschaffen. Ist das möglich?

a)      Ja, wenn mehr als die Hälfte der Abgeordneten im Bundestag dafür sind.

b)      Ja, aber dazu müssen zwei Drittel der Abgeordneten im Bundestag dafür sind.

c)      Nein, denn die Pressefreiheit ist ein Grundrecht. Sie kann nicht abgeschafft werden.

d)     Nein, denn nur der Bundesrat kann die Pressefreiheit abschaffen.

Một đảng trong quốc hội Đức muốn xóa bỏ tự do báo chí. Điều đó có được không?

a)      Được, nếu quá bán số đại biểu trong quốc hội ủng hộ.

b)      Được, nhưng phải có hai phần ba số đại biểu quốc hội ủng hộ.

c)      Không được, vì tự do báo chí là một quyền cơ bản. Nó không thể bị xóa bỏ.

d)      Không được, vì chỉ có Thượng viện mới có quyền xóa bỏ tự do báo chí.

Câu 13

Im Parlament steht der Begriff „Opposition“ für…

a)      Die regierende Parteien

b)      Die Fraktion mit den meisten Abgeordneten

c)      Alle Parteien, die bei der letzten Wahl die 5% Hürde erreichen konnten.

d)     Alle Abgeordneten, die nicht zu der Regierungspartei/ den Regierungsparteien gehören.

Trong quốc hội khái niệm „Đối lập“ dành cho…

a)      Các đảng đang cầm quyền

b)      Khối nghị sĩ có số đại biểu đông nhất

c)      Tất cả các đảng mà lần bầu cử gần đây nhất vượt qua mức ngưỡng 5% số phiếu

d)      Tất cả các đại biểu không thuộc đảng cầm quyền.

Câu 14

Meinungsfreiheit in Deutschland heißt, dass ich…

a)      Auf Flugblättern falsche Tatsachen behaupten darf.

b)      Meine Meinung in Lesebriefen äußern kann.

c)      Nazi- Symbole tragen darf.

d)     Meine Meinung sagen darf, solange ich der Regierung nicht widerspreche.

Tự do ngôn luận ở Đức tức là tôi…

a)      Được phép dùng tờ rơi để khẳng định một điều sai.

b)      Có thể thể hiện quan điểm bằng Thư bạn đọc.

c)      Được phép mang biểu tượng phát xít.

d)      Được phép thể hiện quan điểm, miễn sao tôi không phản đối chính phủ.

Câu 15

Was verbietet das deutsche Grundgesetz?

a)      Militärdienst

b)      Zwangsarbeit

c)      Freie Berufswahl

d)     Arbeit im Ausland

Hiến pháp Đức cấm điều gì?

a)      Phục vụ trong quân đội.

b)      Lao động cưỡng bức.

c)      Tự do chọn nghề nghiệp

d)      Làm việc ở nước ngoài

 

BBT

 

Tin mới ...
Tin cũ hơn ...

Đánh giá của bạn

Tên của bạn
Đánh giá
Mã bảo vệ

Hiện có 0 đánh giá

 

 

Tin được quan tâm

Back To Top